AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对视 (對視) nghĩa là gì? duì shì

Từ tiếng Trung

对视

phồn thể 對視

duì shì · âm Hán Việt từng chữ: đỗi thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn mặt đối mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn mặt đối mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.