AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对立 (對立) nghĩa là gì? duì lì

Từ tiếng Trung

对立

phồn thể 對立

duì lì · Hán Việt: đối lập

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản đối
  2. đối lập
  3. chống lại
  4. tương phản
  5. đối ngược tương đối
  6. đối kháng

Đọc theo tiếng Hàn

대립
daerip

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.