AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对症 (對症) nghĩa là gì? duì zhèng

Từ tiếng Trung

对症

phồn thể 對症

duì zhèng · âm Hán Việt từng chữ: đỗi chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chẩn đoán đúng
  2. kê đơn thuốc đúng cho bệnh
  3. phù hợp với bệnh tình

Đọc theo tiếng Hàn

대증
daejeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chẩn đoán đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.