对消 (對消) nghĩa là gì? duì xiāo
Từ tiếng Trung
对消
phồn thể 對消duì xiāo · âm Hán Việt từng chữ: đỗi tiêu
Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái cân bằng
- triệt tiêu (các lực đối lập) (vật lý)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ở trạng thái cân bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.