AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对消 (對消) nghĩa là gì? duì xiāo

Từ tiếng Trung

对消

phồn thể 對消

duì xiāo · âm Hán Việt từng chữ: đỗi tiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở trạng thái cân bằng
  2. triệt tiêu (các lực đối lập) (vật lý)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở trạng thái cân bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.