AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对手 (對手) nghĩa là gì? duì shǒu

Từ tiếng Trung

对手

phồn thể 對手

duì shǒu · Hán Việt: đối thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối thủ
  2. địch thủ
  3. đối thủ ngang sức
  4. đối phương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đối thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.