AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对应 (對應) nghĩa là gì? duì yìng

Từ tiếng Trung

对应

phồn thể 對應

duì yìng · âm Hán Việt từng chữ: đỗi ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương ứng với
  2. tương đương với
  3. là đối tác của

Đọc theo tiếng Hàn

대응
daeeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tương ứng với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.