AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对唱 (對唱) nghĩa là gì? duì chàng

Từ tiếng Trung

对唱

phồn thể 對唱

duì chàng · âm Hán Việt từng chữ: đỗi xướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hát đôi
  2. câu đáp lại
  3. trả lời đối đáp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hát đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.