AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寨卡病毒 nghĩa là gì? Zhài kǎ bìng dú

Từ tiếng Trung

寨卡病毒

Zhài kǎ bìng dú · âm Hán Việt từng chữ: trại ? bệnh độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. virus Zika

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “virus Zika” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.