AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寥寥可数 (寥寥可數) nghĩa là gì? liáo liáo kě shǔ

Từ tiếng Trung

寥寥可数

phồn thể 寥寥可數

liáo liáo kě shǔ · âm Hán Việt từng chữ: liêu liêu khả số

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ một vài (thành ngữ)
  2. số lượng nhỏ
  3. chỉ một nhúm
  4. không nhiều chút nào
  5. Bạn đếm trên ngón tay.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.