寥寥可数 (寥寥可數) nghĩa là gì? liáo liáo kě shǔ
Từ tiếng Trung
寥寥可数
phồn thể 寥寥可數liáo liáo kě shǔ · âm Hán Việt từng chữ: liêu liêu khả số
Nghĩa tiếng Việt
- chỉ một vài (thành ngữ)
- số lượng nhỏ
- chỉ một nhúm
- không nhiều chút nào
- Bạn đếm trên ngón tay.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.