AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寤寐以求 nghĩa là gì? wù mèi yǐ qiú

Từ tiếng Trung

寤寐以求

wù mèi yǐ qiú · âm Hán Việt từng chữ: ? mị dĩ cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khao khát ngày đêm
  2. mong mỏi mãnh liệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khao khát ngày đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.