AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寡头垄断 (寡頭壟斷) nghĩa là gì? guǎ tóu lǒng duàn

Từ tiếng Trung

寡头垄断

phồn thể 寡頭壟斷

guǎ tóu lǒng duàn · âm Hán Việt từng chữ: quả đầu lũng đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc quyền nhóm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “độc quyền nhóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.