寡头垄断 (寡頭壟斷) nghĩa là gì? guǎ tóu lǒng duàn
Từ tiếng Trung
寡头垄断
phồn thể 寡頭壟斷guǎ tóu lǒng duàn · âm Hán Việt từng chữ: quả đầu lũng đoạn
Nghĩa tiếng Việt
- độc quyền nhóm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “độc quyền nhóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.