AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

寓居

yù jū · âm Hán Việt từng chữ: ngụ cư

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh sống ở
  2. cư trú ở
  3. định cư ở

Đọc theo tiếng Hàn

우거
ugeo

Tiếng Nhật

寓居
ぐうきょ

Từng chữ

Xem “sinh sống ở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.