Từ tiếng Trung
寓居
yù jū · âm Hán Việt từng chữ: ngụ cư
Nghĩa tiếng Việt
- sinh sống ở
- cư trú ở
- định cư ở
Đọc theo tiếng Hàn
우거
ugeo
Tiếng Nhật
寓居
ぐうきょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.