AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寒心 nghĩa là gì? hán xīn

Từ tiếng Trung

寒心

hán xīn · âm Hán Việt từng chữ: hàn tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỡ mộng
  2. thất vọng cay đắng
  3. kinh hãi

Đọc theo tiếng Hàn

한심
hansim

Tiếng Nhật

寒心
かんしん

Từng chữ

Xem “vỡ mộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.