寒心 nghĩa là gì? hán xīn
Từ tiếng Trung
寒心
hán xīn · âm Hán Việt từng chữ: hàn tâm
Nghĩa tiếng Việt
- vỡ mộng
- thất vọng cay đắng
- kinh hãi
Đọc theo tiếng Hàn
한심
hansim
Tiếng Nhật
寒心
かんしん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.