AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

富翁 nghĩa là gì? fù wēng

Từ tiếng Trung

富翁

fù wēng · âm Hán Việt từng chữ: phú ông

Nghĩa tiếng Việt

  1. người giàu
  2. triệu phú
  3. tỷ phú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người giàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.