AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

富有

fù yǒu · âm Hán Việt từng chữ: phú hữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giàu có
  2. phú quý
  3. sung túc
  4. phong phú về
  5. dồi dào với

Đọc theo tiếng Hàn

부유
buyu

Tiếng Nhật

富有
ふゆう

Từng chữ

Xem “giàu có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.