AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

密集 nghĩa là gì? mì jí

Từ tiếng Trung

密集

mì jí · âm Hán Việt từng chữ: mật tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập trung
  2. chen chúc cùng nhau
  3. chuyên sâu
  4. nén lại

Đọc theo tiếng Hàn

밀집
miljip

Tiếng Nhật

密集
みっしゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tập trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.