密宗 nghĩa là gì? Mì zōng
Từ tiếng Trung
密宗
Mì zōng · âm Hán Việt từng chữ: mật tông
Nghĩa tiếng Việt
- Vajrayana
- Phật giáo Mật tông
Cách đọc / nghĩa khác: 密宗 mì zōng — mật tông;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
密宗
みっしゅう
Từng chữ
Xem “Vajrayana” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.