AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寄迹 (寄跡) nghĩa là gì? jì jì

Từ tiếng Trung

寄迹

phồn thể 寄跡

jì jì · âm Hán Việt từng chữ: gửi tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống tạm thời xa nhà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sống tạm thời xa nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.