寄生 nghĩa là gì? jì shēng
Từ tiếng Trung
寄生
jì shēng · âm Hán Việt từng chữ: gửi sinh
Nghĩa tiếng Việt
- sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh
- trông cậy vào người khác mà sống
- ký sinh
- ký sinh trùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
寄生
きせい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.