AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寄生 nghĩa là gì? jì shēng

Từ tiếng Trung

寄生

jì shēng · âm Hán Việt từng chữ: gửi sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh
  2. trông cậy vào người khác mà sống
  3. ký sinh
  4. ký sinh trùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

寄生
きせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.