AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寄存处 (寄存處) nghĩa là gì? jì cún chù

Từ tiếng Trung

寄存处

phồn thể 寄存處

jì cún chù · âm Hán Việt từng chữ: gửi tồn xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà kho
  2. lưu trữ tạm thời
  3. phòng gửi hành lý
  4. phòng giữ đồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà kho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.