AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寄存 nghĩa là gì? jì cún

Từ tiếng Trung

寄存

jì cún · âm Hán Việt từng chữ: gửi tồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi giữ
  2. lưu trữ
  3. để lại cái gì đó cho ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gửi giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.