寂寞 nghĩa là gì? jì mò
Từ tiếng Trung
寂寞
jì mò · âm Hán Việt từng chữ: tịch mịch
Nghĩa tiếng Việt
- cô đơn
- cô quạnh
- (về một nơi) yên tĩnh
- im lặng
Đọc theo tiếng Hàn
적막
jeokmak
Tiếng Nhật
寂寞
せきばく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.