AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宿营 (宿營) nghĩa là gì? sù yíng

Từ tiếng Trung

宿营

phồn thể 宿營

sù yíng · âm Hán Việt từng chữ: túc doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắm trại
  2. lưu trú

Đọc theo tiếng Hàn

숙영
sukyeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cắm trại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.