AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宾馆 (賓館) nghĩa là gì? bīn guǎn

Từ tiếng Trung

宾馆

phồn thể 賓館

bīn guǎn · âm Hán Việt từng chữ: tân quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà khách
  2. nhà nghỉ
  3. khách sạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.