AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宾主 (賓主) nghĩa là gì? bīn zhǔ

Từ tiếng Trung

宾主

phồn thể 賓主

bīn zhǔ · âm Hán Việt từng chữ: tân chúa

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách và chủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khách và chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.