宽限期 (寬限期) nghĩa là gì? kuān xiàn qī
Từ tiếng Trung
宽限期
phồn thể 寬限期kuān xiàn qī · âm Hán Việt từng chữ: khoan hạn kì
Nghĩa tiếng Việt
- giai đoạn ân hạn
- thời kỳ ân hạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giai đoạn ân hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.