AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宽洪 (寬洪) nghĩa là gì? kuān hóng

Từ tiếng Trung

宽洪

phồn thể 寬洪

kuān hóng · Hán Việt: khoan hồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoan hồng
  2. rộng lượng
  3. tư tưởng rộng rãi
  4. rộng
  5. giọng vang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoan hồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.