AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宽恕 (寬恕) nghĩa là gì? kuān shù

Từ tiếng Trung

宽恕

phồn thể 寬恕

kuān shù · âm Hán Việt từng chữ: khoan thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tha thứ
  2. sự tha thứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tha thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.