AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

容量 nghĩa là gì? róng liàng

Từ tiếng Trung

容量

róng liàng · âm Hán Việt từng chữ: dung lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức chứa
  2. thể tích
  3. (khoa học) định lượng

Đọc theo tiếng Hàn

용량
yongryang

Tiếng Nhật

容量
ようりょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sức chứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.