容止 nghĩa là gì? róng zhǐ
Từ tiếng Trung
容止
róng zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: dung chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- tướng mạo và phong thái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
容止
ようし
Từng chữ
Xem “tướng mạo và phong thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.