AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

容忍 nghĩa là gì? róng rěn

Từ tiếng Trung

容忍

róng rěn · âm Hán Việt từng chữ: dung nhẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu đựng
  2. khoan dung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.