AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家畜 nghĩa là gì? jiā chù

Từ tiếng Trung

家畜

jiā chù · Hán Việt: gia súc

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật nuôi
  2. gia súc
  3. bò dê cừu

Đọc theo tiếng Hàn

가축
gachuk

Tiếng Nhật

家畜
かちく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “động vật nuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.