家教 nghĩa là gì? jiā jiào
Từ tiếng Trung
家教
jiā jiào · âm Hán Việt từng chữ: gia giáo
Nghĩa tiếng Việt
- giáo dục gia đình
- sự dạy dỗ
- dạy dỗ ai
- gia sư riêng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
家教
かきょう
Từng chữ
Xem “giáo dục gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.