AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家教 nghĩa là gì? jiā jiào

Từ tiếng Trung

家教

jiā jiào · âm Hán Việt từng chữ: gia giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáo dục gia đình
  2. sự dạy dỗ
  3. dạy dỗ ai
  4. gia sư riêng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

家教
かきょう

Từng chữ

Xem “giáo dục gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.