AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家当 (家當) nghĩa là gì? jiā dàng

Từ tiếng Trung

家当

phồn thể 家當

jiā dàng · âm Hán Việt từng chữ: gia đương

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài sản gia đình
  2. đồ đạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài sản gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.