AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家传 (家傳) nghĩa là gì? jiā chuán

Từ tiếng Trung

家传

phồn thể 家傳

jiā chuán · âm Hán Việt từng chữ: gia truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền lại trong gia đình
  2. truyền thống gia đình

Cách đọc / nghĩa khác: 家傳 jiā zhuàn — gia phả (như một thể loại văn học);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền lại trong gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.