AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家伙 nghĩa là gì? jiā huo

Từ tiếng Trung

家伙

jiā huo · âm Hán Việt từng chữ: gia hỏa

Nghĩa tiếng Việt

  1. món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà
  2. động vật nuôi
  3. (thông tục) gã
  4. chàng
  5. vũ khí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.