AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

家

jiā · Hán Việt: gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà
  2. gia đình
  3. (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)
  4. chỉ các trường phái triết học Trung Quốc thời Tiền Hán
  5. hậu tố danh từ cho chuyên gia trong một hoạt động nào đó, như nhạc sĩ hoặc nhà cách mạng, tương ứng với tiếng Anh -ist, -er, -ary hoặc -ian

Âm Hán Hàn của chữ

가
ga

Tiếng Nhật

家
いえ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.