Từ tiếng Trung
家
jiā · Hán Việt: gia
Nghĩa tiếng Việt
- nhà
- gia đình
- (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)
- chỉ các trường phái triết học Trung Quốc thời Tiền Hán
- hậu tố danh từ cho chuyên gia trong một hoạt động nào đó, như nhạc sĩ hoặc nhà cách mạng, tương ứng với tiếng Anh -ist, -er, -ary hoặc -ian
Âm Hán Hàn của chữ
가
ga
Tiếng Nhật
家
いえ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.