宴飨 (宴饗) nghĩa là gì? yàn xiǎng
Từ tiếng Trung
宴飨
phồn thể 宴饗yàn xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: yến hưởng
Nghĩa tiếng Việt
- mời tiệc
- tiệc
- tiệc chiêu đãi
- nghi lễ cúng tế
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mời tiệc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.