AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

害相思病 nghĩa là gì? hài xiāng sī bìng

Từ tiếng Trung

害相思病

hài xiāng sī bìng · âm Hán Việt từng chữ: hại tương tư bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương tư đến phát bệnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tương tư đến phát bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.