宦骑 (宦騎) nghĩa là gì? huàn qí
Từ tiếng Trung
宦骑
phồn thể 宦騎huàn qí · âm Hán Việt từng chữ: hoạn kị
Nghĩa tiếng Việt
- thị vệ kỵ mã
- đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thị vệ kỵ mã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.