AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

室内设计 (室內設計) nghĩa là gì? shì nèi shè jì

Từ tiếng Trung

室内设计

phồn thể 室內設計

shì nèi shè jì · âm Hán Việt từng chữ: thất nội thết kể

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết kế nội thất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiết kế nội thất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.