室内 (室內) nghĩa là gì? shì nèi
Từ tiếng Trung
室内
phồn thể 室內shì nèi · âm Hán Việt từng chữ: thất nội
Nghĩa tiếng Việt
- trong nhà
Đọc theo tiếng Hàn
실내
silnae
Tiếng Nhật
室内
しつない · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trong nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.