AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宣誓就职 (宣誓就職) nghĩa là gì? xuān shì jiù zhí

Từ tiếng Trung

宣誓就职

phồn thể 宣誓就職

xuān shì jiù zhí · âm Hán Việt từng chữ: tuyên thề tựu chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyên thệ nhậm chức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuyên thệ nhậm chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.