AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宣誓 nghĩa là gì? xuān shì

Từ tiếng Trung

宣誓

xuān shì · âm Hán Việt từng chữ: tuyên thề

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyên thệ (nhậm chức)
  2. thề nguyện

Đọc theo tiếng Hàn

선서
seonseo

Tiếng Nhật

宣誓
せんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tuyên thệ (nhậm chức)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.