AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宣称 (宣稱) nghĩa là gì? xuān chēng

Từ tiếng Trung

宣称

phồn thể 宣稱

xuān chēng · âm Hán Việt từng chữ: tuyên xưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khẳng định
  2. tuyên bố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khẳng định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.