宣传 (宣傳) nghĩa là gì? xuān chuán
Từ tiếng Trung
宣传
phồn thể 宣傳xuān chuán · Hán Việt: tuyên truyền
Nghĩa tiếng Việt
- truyền bá
- quảng cáo
- tuyên truyền
Đọc theo tiếng Hàn
선전
seonjeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “truyền bá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.