AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宣传 (宣傳) nghĩa là gì? xuān chuán

Từ tiếng Trung

宣传

phồn thể 宣傳

xuān chuán · Hán Việt: tuyên truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền bá
  2. quảng cáo
  3. tuyên truyền

Đọc theo tiếng Hàn

선전
seonjeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền bá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.