AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

客套 nghĩa là gì? kè tào

Từ tiếng Trung

客套

kè tào · âm Hán Việt từng chữ: khách sáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời chào hỏi lịch sự
  2. câu xã giao
  3. trao đổi lời khách sáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời chào hỏi lịch sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.