Từ tiếng Trung
审议
phồn thể 審議shěn yì · âm Hán Việt từng chữ: thẩm nghị
Nghĩa tiếng Việt
- (của ủy ban, v.v.) thảo luận
- thảo luận
Đọc theo tiếng Hàn
심의
simui
Tiếng Nhật
審議
しんぎ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.