审美眼光 (審美眼光) nghĩa là gì? shěn měi yǎn guāng
Từ tiếng Trung
审美眼光
phồn thể 審美眼光shěn měi yǎn guāng · âm Hán Việt từng chữ: thẩm mỉ nhãn quang
Nghĩa tiếng Việt
- con mắt thẩm mỹ
- phán đoán thẩm mỹ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “con mắt thẩm mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.