AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

实物 (實物) nghĩa là gì? shí wù

Từ tiếng Trung

实物

phồn thể 實物

shí wù · âm Hán Việt từng chữ: thực vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật thể vật chất
  2. vật thể cụ thể
  3. vật gốc
  4. bằng hiện vật
  5. đồ vật dùng thực tế
  6. sự vật xác định

Đọc theo tiếng Hàn

실물
silmul

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật thể vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.